Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhượng bộ" (1)
nhượng bộ
Tiếng Anh
Danh từconcession
Ông bày tỏ lo ngại vì Mỹ yêu cầu Ukraine nhượng bộ thay vì Nga.
He expressed concern that the US was asking Ukraine to make concessions instead of Russia.
Từ liên quan "nhượng bộ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhượng bộ" (1)
Ông bày tỏ lo ngại vì Mỹ yêu cầu Ukraine nhượng bộ thay vì Nga.
He expressed concern that the US was asking Ukraine to make concessions instead of Russia.
